emergency procedure

Học thuật
Thân thiện
emergency procedure

The nurse calmly follows the emergency procedure for a patient in distress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ tục khẩn cấp: Một quy trình hoặc kế hoạch được thiết lập sẵn để tuân theo trong trường hợp xảy ra một tình huống nguy hiểm, khẩn cấp, đột ngột cần hành động ngay lập tức để ngăn chặn thương vong hoặc thiệt hại.
    • Phương pháp khẩn cấp: Cách thức, các bước cụ thể được quy định để xử lý một tình huống khẩn cấp, thường liên quan đến an toàn, y tế hoặc an ninh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All staff must be familiar with the emergency procedure for a fire. (Tất cả nhân viên phải nắm thủ tục khẩn cấp khi hỏa hoạn.)
    • The pilot followed the emergency procedure after the engine failure. (Phi công đã thực hiện phương pháp khẩn cấp sau khi động cơ bị hỏng.)
    • Hospitals have specific emergency procedures for heart attacks. (Các bệnh viện những thủ tục khẩn cấp riêng cho các ca đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to activate/initiate an emergency procedure": kích hoạt/bắt đầu một thủ tục khẩn cấp.

    • The control room activated the emergency procedure as soon as the alarm sounded. (Phòng điều khiển đã kích hoạt thủ tục khẩn cấp ngay khi chuông báo động vang lên.)
  • "to be part of the standard emergency procedure": một phần của thủ tục khẩn cấp tiêu chuẩn.

    • Evacuating the building is part of the standard emergency procedure. (Sơ tán tòa nhà một phần của thủ tục khẩn cấp tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Emergency protocol (n): giao thức khẩn cấp (cách gọi trang trọng, thường dùng trong y tế hoặc khoa học).
  • Contingency plan (n): kế hoạch dự phòng (nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch cho các tình huống có thể xảy ra).
  • Emergency plan (n): kế hoạch khẩn cấp (tập trung vào toàn bộ kế hoạch hơn các bước cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Emergency protocol: giao thức khẩn cấp.
  • Contingency procedure: thủ tục dự phòng.
  • Crisis plan: kế hoạch cho tình huống khủng hoảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "emergency procedure")

Thành ngữ liên quan
  • "To follow procedure to the letter": tuân thủ thủ tục một cách tuyệt đối, chính xác từng chữ.
    • In an emergency, it's vital to follow the procedure to the letter. (Trong tình huống khẩn cấp, việc tuân thủ thủ tục một cách tuyệt đối rất quan trọng.)
emergency procedure

The nurse calmly follows the emergency procedure for a patient in distress.

Noun
  1. phương pháp khẩn cấp
  2. thủ tục khẩn cấp